Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Probability and statistics for engineers and scientists
Hayter, Anthony J · Canada : Brooks/Cole, Cengage Learning, 2013
- Nhà xuất bản
- Canada : Brooks/Cole, Cengage Learning, 2013
- Mô tả vật lý
- 826 trang
- ISBN
- 9780470257012 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 519.502462
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 55065 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/08/2026 · 15:38 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780470257012 (paperback) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | TA340 .H38 2013 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 519.502462 H112T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hayter, Anthony J. |
| 245Nhan đề chính | Probability and statistics for engineers and scientists / Anthony Hayter. |
| 250Lần xuất bản | 4th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Canada : Brooks/Cole, Cengage Learning, 2013 |
| 300Mô tả vật lý | xx, 826 p. : ill. ; 26 cm. |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công Nghệ Thông Tin, Xác suất thống kê, ĐCCT - 2019-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 55065=005 20260827153821.000=008 120904=020 ##$a9780470257012 (paperback)=041 0#$aEng=044 ##$axxc=050 00$aTA340 $b.H38 2013=082 04$a519.502462 $bH112T=100 1#$aHayter, Anthony J.=245 10$aProbability and statistics for engineers and scientists / $cAnthony Hayter.=250 ##$a4th ed.=260 ##$aCanada : $bBrooks/Cole, Cengage Learning, $c2013=300 ##$axx, 826 p. : $bill. ; $c26 cm.=500 ##$aIncludes index.=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bXác suất thống kê, $iĐCCT - 2019-2021=650 #0$aEngineering $xStatistical methods.=650 #0$aProbabilities.=650 #0$aScience $xStatistical methods.=650 #0$aStatistics.=721 ##$aCông nghệ thông tin=721 ##$aThương mại điện tử=721 ##$aTrí tuệ nhân tạo=722 ##$aXác suất thống kê=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041102=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041103=LDR 01166nz a2200361n 4500

