Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Kinh tế học vi mô = Principles of microeconomics
Mankiw, N. Gregory, Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh · Vietnam : Cengage Learning, Hồng Đức, 2016
- Nhà xuất bản
- Vietnam : Cengage Learning, Hồng Đức, 2016
- Mô tả vật lý
- 558 trang
- ISBN
- 9786048690724
- Phân loại Dewey
- 338.5
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 55061 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/07/2026 · 14:47 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150128 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786048690724 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 338.5 M107-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mankiw, N. Gregory |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Principles of microeconomics |
| 245Nhan đề chính | Kinh tế học vi mô = Principles of microeconomics / N. Gregory Mankiw ; Khoa Kinh tế Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch. |
| 246Dạng khác của nhan đề | Principles of microeconomics |
| 250Lần xuất bản | 6th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Vietnam : Cengage Learning, Hồng Đức, 2016 |
| 300Mô tả vật lý | xxxv, 558 p. : ill. ; 24 cm. |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh. Khoa Kinh tế. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 55061=005 20260727144752.000=008 150128=020 ##$a9786048690724=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a338.5 $bM107-I=100 1#$aMankiw, N. Gregory=242 10$aPrinciples of microeconomics=245 10$aKinh tế học vi mô = $bPrinciples of microeconomics / $cN. Gregory Mankiw ; Khoa Kinh tế Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch.=246 11$aPrinciples of microeconomics=250 ##$a6th ed.=260 ##$aVietnam : $bCengage Learning, $bHồng Đức, $c2016=300 ##$axxxv, 558 p. : $bill. ; $c24 cm.=500 ##$aIncludes index.=526 0#$aKế toán, $bKinh tế vi mô, $iĐCCT 2021 - 2023=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bKinh tế học đại cương, $iĐCCT-2019=526 0#$aQuản trị kinh doanh - Master in business administration, $bKinh tế học quản trị, $iĐCCT - 2019=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKinh tế vi mô, $iĐCCT - 2023=650 #0$aMicroeconomics.=650 #4$aKinh tế học vi mô.=710 2#$aTrường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh. $bKhoa Kinh tế.=721 ##$aKế toán=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Master in business administration=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=721 ##$aThương mại điện tử=722 ##$aKinh tế học đại cương=722 ##$aKinh tế học quản trị=722 ##$aKinh tế vi mô=722 ##$aKinh tế vĩ mô=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041095=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041093=LDR 01906nam a2200481 45e0

