Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
The definitive book of Body language
Pease, Allan · India : Manjul, 2008
- Nhà xuất bản
- India : Manjul, 2008
- Mô tả vật lý
- 386 trang
- ISBN
- 9788183220149
- Phân loại Dewey
- 153.6
- Chủ đề
- Body Language
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 55049 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 04/09/2026 · 11:50 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9788183220149 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 153.6 P201S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Pease, Allan |
| 245Nhan đề chính | The definitive book of Body language / Allan Pease, Barbara Pease. |
| 250Lần xuất bản | Second ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | India : Manjul, 2008 |
| 300Mô tả vật lý | 386p. ; 20 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Kinh doanh quốc tế, Kỹ năng học tập tại đại học, ĐCCT-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Body Language |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 55049=005 20260904115058.000=008 120904=020 ##$a9788183220149=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 00$a153.6 $bP201S=100 1#$aPease, Allan=245 10$aThe definitive book of Body language / $cAllan Pease, Barbara Pease.=250 ##$aSecond ed.=260 ##$aIndia : $bManjul, $c2008=300 ##$a386p. ; $c20 cm.=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bKỹ năng học tập tại đại học, $iĐCCT-2021=650 #0$aBody Language=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=722 ##$aPhương pháp học Đại học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041092=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041091=LDR 01087nz a2200325n 4500

