Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
International financial reporting standards : a practical guide
Greuning, Hennie van · Washington, D.C : World Bank, 2009
- Nhà xuất bản
- Washington, D.C : World Bank, 2009
- Mô tả vật lý
- 334 trang
- ISBN
- 9780821377277 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 657.02
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 55047 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/11/2023 · 11:10 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780821377277 (paperback) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HF5611 .G74 2009 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 657.02 G301E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Greuning, Hennie van. |
| 245Nhan đề chính | International financial reporting standards : a practical guide / Hennie van Greuning. |
| 250Lần xuất bản | Fifth ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Washington, D.C. : World Bank, 2009 |
| 300Mô tả vật lý | 334p. ; 28 cm. |
| 500Phụ chú chung | Rev. ed. of: International accounting standards. 2001. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Kế toán, Lập báo cáo tài chính quốc tế, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Greuning, Hennie van. International accounting standards. |
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | World Bank. |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100041083, 100041084 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 55047=005 20231123111051.000=008 120904=020 ##$a9780821377277 (paperback)=041 0#$aeng=044 ##$axxu=050 00$aHF5611 $b.G74 2009=082 00$a657.02 $bG301E=100 1#$aGreuning, Hennie van.=245 10$aInternational financial reporting standards : $ba practical guide / $cHennie van Greuning.=250 ##$aFifth ed.=260 ##$aWashington, D.C. : $bWorld Bank, $c2009=300 ##$a334p. ; $c28 cm.=500 ##$aRev. ed. of: International accounting standards. 2001.=526 0#$aKế toán, $bLập báo cáo tài chính quốc tế, $iĐCCT - 2019=650 #0$aAccounting $xStandards.=650 #0$aFinancial statements $xStandards.=700 1#$aGreuning, Hennie van. $tInternational accounting standards.=710 2#$aWorld Bank.=721 ##$aKế toán=722 ##$aLập báo cáo tài chính Quốc tế=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041083, 100041084=LDR 01120nz a2200325n 4500

