Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Meetings in English
Stephens, Bryan · Thailand : Macmillan, 2011
- Nhà xuất bản
- Thailand : Macmillan, 2011
- Mô tả vật lý
- 112 trang
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Chủ đề
- Business meetingsEnglish language--Sound recordings for foreign speakersEnglish language--Business English--Problems, exercises, etcEnglish language--Business English--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Business English--Study and teaching--Foreign speakersTiếng Anh -- Kinh thương
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 53817 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 06/01/2018 · 13:40 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140421 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | th |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 ST206H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Stephens, Bryan |
| 245Nhan đề chính | Meetings in English / Bryan Stephens |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Thailand : Macmillan , 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 112p. ; 26 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Anh -- Kinh thương |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 53817=005 20180106134003.000=008 140421=041 0#$aEng=044 ##$ath=082 04$a428.22 $bST206H=100 1#$aStephens, Bryan=245 10$aMeetings in English / $cBryan Stephens=250 ##$a1st ed=260 ##$aThailand : $bMacmillan , $c2011=300 ##$a112p. ; $c26 cm=650 #0$aBusiness meetings.=650 #0$aEnglish language $vSound recordings for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xBusiness English $vProblems, exercises, etc.=650 #0$aEnglish language $xBusiness English $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xBusiness English $xStudy and teaching $xForeign speakers.=653 ##$aTiếng Anh -- Kinh thương=841 ##$bKho tiếp quản $j100040954=LDR 00953nz a2200289n 4500
