Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Meetings
King, David · Singapor : Cengage, 2010
- Nhà xuất bản
- Singapor : Cengage, 2010
- Mô tả vật lý
- 64 trang
- ISBN
- 9789814281676
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Chủ đề
- Business meetingsEnglish language--Sound recordings for foreign speakersEnglish language--Business English--Problems, exercises, etcEnglish language--Business English--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Business English--Study and teaching--Foreign speakersTiếng Anh -- Kinh thương
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 53784 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 02/12/2021 · 14:11 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140421 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789814281676 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 K312D |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | King, David |
| 245Nhan đề chính | Meetings / David King |
| 250Lần xuất bản | 2st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapor : Cengage , 2010 |
| 300Mô tả vật lý | 64 tr. ; 30cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Anh -- Kinh thương |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 53784=005 20211202141113.000=008 140421=020 ##$a9789814281676=041 0#$aEng=044 ##$aSi=082 ##$a428.22 $bK312D=100 1#$aKing, David=245 10$aMeetings / $cDavid King=250 ##$a2st ed=260 ##$aSingapor : $bCengage , $c2010=300 ##$a64 tr. ; $c30cm=650 #0$aBusiness meetings.=650 #0$aEnglish language $vSound recordings for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xBusiness English $vProblems, exercises, etc.=650 #0$aEnglish language $xBusiness English $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xBusiness English $xStudy and teaching $xForeign speakers.=653 ##$aTiếng Anh -- Kinh thương=841 ##$bKho tiếp quản $j100040920=LDR 00971nz a2200301n 4500
