Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Phương pháp mới phiên dịch - Biên dịch Anh - Việt, Việt - Anh .T.1
Nguyễn, Đức Châu · Tp. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2004
- Nhà xuất bản
- Tp. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2004
- Mô tả vật lý
- 190 trang
- Phân loại Dewey
- 428.02
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 53654 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 20/12/2023 · 15:56 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131210 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.02 NG527C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Đức Châu. |
| 245Nhan đề chính | Phương pháp mới phiên dịch - Biên dịch Anh - Việt, Việt - Anh. T.1 / Nguyễn Đức Châu. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tp. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2004 |
| 300Mô tả vật lý | 190 tr. ; 21 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Kho tiếp quản 100040735 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 53654=005 20231220155639.000=008 131210=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a428.02 $bNG527C=100 1#$aNguyễn, Đức Châu.=245 10$aPhương pháp mới phiên dịch - Biên dịch Anh - Việt, Việt - Anh. $nT.1 / $cNguyễn Đức Châu.=260 ##$aTp. Hồ Chí Minh : $bTrẻ, $c2004=300 ##$a190 tr. ; $c21 cm.=526 0#$aNgôn ngữ Anh. $bBiên dịch Anh - Việt 1, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh. $bPhiên dịch Anh - Việt 1, $iĐCCT-2019=650 #0$aEnglish language $xTranslating.=650 #4$aTiếng Anh $xDịch thuật.=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aBiên dịch Anh - Việt 1=722 ##$aPhiên dịch Anh - Việt 1=852 ##$bKho tiếp quản $j100040735=LDR 01004nz a2200301n 4500
