Sách, chuyên khảo, tuyển tập
ServSafe essentials
Educational Foundation (National Restaurant Association) · Chicago : National Restaurant Association Educational Foundation, 2010
- Nhà xuất bản
- Chicago : National Restaurant Association Educational Foundation, 2010
- Mô tả vật lý
- 1 trang
- ISBN
- 9781582802718
- Phân loại Dewey
- 363.72/96
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 53594 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/12/2017 · 09:02 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130626 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781582802718 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | TX911.3.S3 S473 2010 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 363.72/96 E201U |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Educational Foundation (National Restaurant Association) |
| 245Nhan đề chính | ServSafe essentials. |
| 250Lần xuất bản | 5th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Chicago : National Restaurant Association Educational Foundation, 2010 |
| 300Mô tả vật lý | 1 v. (various pagings) : ill. (some col.) ; 28 cm. |
| 500Phụ chú chung |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 53594=005 20171223090211.000=008 130626=020 ##$a9781582802718=041 0#$aeng=044 ##$axxu=050 00$aTX911.3.S3 $bS473 2010=082 00$a363.72/96 $bE201U=100 1#$aEducational Foundation (National Restaurant Association)=245 00$aServSafe essentials.=250 ##$a5th ed.=260 ##$aChicago : $bNational Restaurant Association Educational Foundation, $c2010=300 ##$a1 v. (various pagings) : $bill. (some col.) ; $c28 cm.=500 ##$aExamination sheet tipped in.=500 ##$aIncludes index.=650 #0$aFood handling.=650 #0$aFood service $xSanitation.=650 #0$aFood service employees $xHealth and hygiene.=841 ##$bKho tiếp quản $j100040688=LDR 00932nz a2200301n 4500
