Sách, chuyên khảo, tuyển tập
南朝佛教与文学
普, 慧著 (Phổ, Huệ Châu), 普慧著 · 北京 : 中华书局 , 2002年
- Nhà xuất bản
- 北京 : 中华书局 , 2002年
- ISBN
- 7-101-02985-X
- Phân loại Dewey
- 895.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 5357 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/08/2023 · 15:05 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-101-02985-X |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 895.1 PH450C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 普, 慧著 (Phổ, Huệ Châu) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Phật giáo và Văn học và thời Nam triều / Phổ Huệ Châu |
| 245Nhan đề chính | 南朝佛教与文学 / 普慧著 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Nán cháo Fójiào yǔ Wénxué / Pǔ Huì Zhe |
| 250Lần xuất bản | 第一版 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京 : 中华书局 , 2002年 |
| 300Mô tả vật lý | 315 页 ; 15x21 厘米 |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 普慧著 (Pǔ Huì Zhe) |
| 720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát | Phổ Huệ Châu (普慧著) |
| 800Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - Tên cá nhân | [中国佛教这个术语经常用来指代两个不同的概念: |
| 810Tiêu đề bổ sung cho tùng thư – Tên tập thể | [中国文化艺术丛书 ] [Chuỗi Văn hóa và Nghệ thuật Trung Quốc] |
| 850Tổ chức lưu giữ | [中华书局] [Nhà sách Trung Hoa] |
| 852Nơi lưu giữ | Kho 6A 100017641 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 5357=005 20230803150537.000=008 131202=020 ##$a7-101-02985-X=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a895.1 $bPH450C=100 ##$a普, 慧著 (Phổ, Huệ Châu)=242 0%$aPhật giáo và Văn học và thời Nam triều / $cPhổ Huệ Châu=245 1%$a南朝佛教与文学 / $c普慧著=246 2#$aNán cháo Fójiào yǔ Wénxué / $cPǔ Huì Zhe=250 ##$a第一版=260 ##$a北京 : $b中华书局 , $c2002年=300 ##$a315 页 ; $c15x21 厘米=546 0#$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #4$a佛教 - $c中国=650 #4$a文学 - $c中国=653 ##$aPhật giáo - $cTrung Quốc=653 ##$aVăn học - $cTrung Hoa=700 1#$a普慧著 $g(Pǔ Huì Zhe)=720 ##$aPhổ Huệ Châu $g(普慧著)=800 ##$a[中国佛教这个术语经常用来指代两个不同的概念:=810 ##$a[中国文化艺术丛书 ] [Chuỗi Văn hóa và Nghệ thuật Trung Quốc]=850 ##$a[中华书局] [Nhà sách Trung Hoa]=852 ##$bKho 6A $j100017641=LDR 01341nz a2200373n 4500

