Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển giải thích thông tin ngữ pháp tiếng Hán hiện đại : Xian dai Han yuyu fa xin xi ci dianxiang jie: The grammatical knowledge-base of contemporary chinese - a complete specification
Zhu Xue Feng · Beijing : Đại học Thanh Hoa, 1998
- Nhà xuất bản
- Beijing : Đại học Thanh Hoa, 1998
- Mô tả vật lý
- 546 trang
- ISBN
- 7-302-02935-0
- Phân loại Dewey
- 495.13
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 5353 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 02/12/2013 · 11:38 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-302-02935-0 |
| 041Mã ngôn ngữ | Chi |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.13 F331 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Zhu Xue Feng |
| 245Nhan đề chính | Từ điển giải thích thông tin ngữ pháp tiếng Hán hiện đại : Xian dai Han yuyu fa xin xi ci dianxiang jie: The grammatical knowledge-base of contemporary chinese - a complete specification / Zhang Yun Yun |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Beijing : Đại học Thanh Hoa , 1998 |
| 300Mô tả vật lý | 546 XII ; 26 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Zhang Yun Yun |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 5353=005 20131202113859.2=008 131202=020 ##$a7-302-02935-0=041 ##$aChi=082 ##$a495.13 $bF331=100 ##$aZhu Xue Feng=245 ##$aTừ điển giải thích thông tin ngữ pháp tiếng Hán hiện đại : Xian dai Han yuyu fa xin xi ci dianxiang jie: The grammatical knowledge-base of contemporary chinese - a complete specification / $cZhang Yun Yun=250 ##$a1=260 ##$aBeijing : $bĐại học Thanh Hoa , $c1998=300 ##$a546 XII ; $c26 cmcm=653 ##$aTâm linh học=653 ##$aTiếng Trung -- Văn phạm=653 ##$aTừ điển Hán ngữ=700 ##$aZhang Yun Yun=841 ##$bKho Hóc Môn $j100017637=LDR 00852nz a2200253n 4500
