Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Học thành ngữ qua việc nghe kể chuyện : Ting gu shi xue xheng yu : Learning through listening : an introduction to chinese proverbs and their origins
Jing-Heng Sheng Ma · Beijing : Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh, 2002
- Nhà xuất bản
- Beijing : Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh, 2002
- Mô tả vật lý
- 128 trang
- ISBN
- 7-5619-0971-3
- Phân loại Dewey
- 495.181
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 5349 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 20/07/2022 · 11:25 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5619-0971-3 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.181 M111 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Jing-Heng Sheng Ma |
| 245Nhan đề chính | Học thành ngữ qua việc nghe kể chuyện : Ting gu shi xue xheng yu : Learning through listening : an introduction to chinese proverbs and their origins / Jing-Heng Sheng Ma |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Beijing : Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh , 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 128p ; 26cm + CD(400000561) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 5349=005 20220720112517.000=008 131202=020 ##$a7-5619-0971-3 $c(pbk)=041 0#$aChi=044 ##$aCc=082 ##$a495.181 $bM111=100 0#$aJing-Heng Sheng Ma=245 10$aHọc thành ngữ qua việc nghe kể chuyện : Ting gu shi xue xheng yu : $bLearning through listening : an introduction to chinese proverbs and their origins / $cJing-Heng Sheng Ma=250 ##$a1st ed=260 ##$aBeijing : $bĐại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh , $c2002=300 ##$a128p ; $c26cm + $eCD(400000561)=650 #0$aTiếng Trung $xNghe=650 #0$aTiếng Trung $xThành ngữ=841 ##$bKho Hóc Môn $j100017633=LDR 00828nz a2200241n 4500

