Sách, chuyên khảo, tuyển tập
交际文化汉语 (Jiāojì wénhuà hànyǔ). 上书
Li Keqian, 李克谦 (Li Keqian), 胡 鸿 (Hu Hong) · 北京(Beijing) : 北京大学出版社(Đại học Bắc Kinh), 2002
- Nhà xuất bản
- 北京(Beijing) : 北京大学出版社(Đại học Bắc Kinh), 2002
- ISBN
- 7-301-03614-0
- Phân loại Dewey
- 495.183
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 5344 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/06/2023 · 17:24 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-301-03614-0 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.183 L300K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Li Keqian (李克谦) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Văn hóa giao tiếp tiếng Trung |
| 245Nhan đề chính | 交际文化汉语 (Jiāojì wénhuà hànyǔ). 上书 / 李克谦(Li Keqian), 胡 鸿(Hu Hong). |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京(Beijing) : 北京大学出版社(Đại học Bắc Kinh), 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 189页 ; 17x26 厘米. (SDB-17628) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100017628 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 5344=005 20230608172455.000=008 131202=020 ##$a7-301-03614-0=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 ##$a495.183 $bL300K=100 ##$aLi Keqian $g(李克谦)=242 01$aVăn hóa giao tiếp tiếng Trung=245 ##$a交际文化汉语 (Jiāojì wénhuà hànyǔ). $n上书 / $c李克谦(Li Keqian), 胡 鸿(Hu Hong).=250 ##$a2=260 ##$a北京(Beijing) : $b北京大学出版社(Đại học Bắc Kinh), $c2002=300 ##$a189页 ; $c17x26 厘米. $e(SDB-17628)=650 0#$a中文--交流=650 0#$a文化交流=653 0#$aTiếng Trung--Giao tiếp=653 0#$aVăn hóa giao tiếp=700 1#$a李克谦 (Li Keqian)=700 1#$a胡 鸿 (Hu Hong)=720 ##$aHồ, Hồng, $ebiên tập=720 ##$aLý, Khác Khiêm, $ebiên tập=841 ##$bKho Hóc Môn $j100017628=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100017628=LDR 01165nz a2200361n 4500

