Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Microeconomics
Pindyck, Robert S, Rubinfeld, Daniel L · Upper Saddle River, N.J. : Prentice Hall, 2017
- Nhà xuất bản
- Upper Saddle River, N.J. : Prentice Hall, 2017
- Mô tả vật lý
- 781 trang
- ISBN
- 9781292213316 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 338.5
- Chủ đề
- Microeconomics
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52434 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/12/2017 · 08:41 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781292213316 (paperback) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxu |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HB172 .P53 2017 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 338.5 V313G |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Pindyck, Robert S. |
| 245Nhan đề chính | Microeconomics / Robert S. Pindyck, Daniel L. Rubinfeld. |
| 250Lần xuất bản | 9ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Upper Saddle River, N.J. : Prentice Hall, 2017 |
| 300Mô tả vật lý | xix, 781 p. : col. ill. ; 25.5 cm. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Microeconomics. |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Rubinfeld, Daniel L. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 52434=005 20171205084153.000=008 120904=020 ##$a9781292213316 (paperback)=041 0#$aEng=044 ##$aXxu=050 00$aHB172 $b.P53 2017=082 ##$a338.5 $bV313G=100 1#$aPindyck, Robert S.=245 10$aMicroeconomics / $cRobert S. Pindyck, Daniel L. Rubinfeld.=250 ##$a9ed.=260 ##$aUpper Saddle River, N.J. : $bPrentice Hall, $c2017=300 ##$axix, 781 p. : $bcol. ill. ; $c25.5 cm.=504 ##$aIncludes bibliographical references and index.=650 #0$aMicroeconomics.=700 1#$aRubinfeld, Daniel L.=841 ##$bKho 1 $j100040619, 100040620=LDR 00775nz a2200265n 4500

