Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Beginning C# object-oriented programming
Clark, Dan, 1963, author · New York : Apress, 2013
- Nhà xuất bản
- New York : Apress, 2013
- Mô tả vật lý
- 360 trang
- ISBN
- 9781430249351 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 005.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52385 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/12/2017 · 10:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 20171117 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781430249351 (paperback) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | my |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | QA76.73.C154 C5 2013 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.1 CL109K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Clark, Dan, 1963- author. |
| 245Nhan đề chính | Beginning C# object-oriented programming / Dan Clark. |
| 250Lần xuất bản | Second edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Apress, 2013 |
| 300Mô tả vật lý | xxiv, 360 pages : illustrations ; 24 cm. |
| 490Thông tin tùng thư | The expert's voice in .NET |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 52385=005 20171205103252.000=008 20171117=020 ##$a9781430249351 (paperback)=041 ##$aeng=044 ##$amy=050 00$aQA76.73.C154 $bC5 2013=082 00$a005.1 $bCL109K=100 1#$aClark, Dan, $d1963- $eauthor.=245 10$aBeginning C# object-oriented programming / $cDan Clark.=250 ##$aSecond edition.=260 #1$aNew York : $bApress, $c2013=300 ##$axxiv, 360 pages : $billustrations ; $c24 cm.=336 ##$atext $btxt $2rdacontent=337 ##$aunmediated $bn $2rdamedia=338 ##$avolume $bnc $2rdacarrier=490 1#$aThe expert's voice in .NET=500 ##$aIncludes index.=650 #0$aC# (Computer program language)=650 #0$aObject-oriented programming (Computer science)=841 ##$bKho 1 $j100040576, 100040577=LDR 00960nam a2200313 45e0

