Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
The economics of money, banking, and financial markets
Mishkin, Frederic S · Malaysia : Pearson, 2016
- Nhà xuất bản
- Malaysia : Pearson, 2016
- Mô tả vật lý
- 724 trang
- ISBN
- 9781292094182 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 322
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52383 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 04/12/2023 · 10:50 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 20171117 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781292094182 (paperback) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | my |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HG173 .M632 2016 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 322 M313H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mishkin, Frederic S. |
| 245Nhan đề chính | The economics of money, banking, and financial markets / Frederic S. Mishkin. |
| 250Lần xuất bản | 11 edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Malaysia : Pearson, 2016 |
| 300Mô tả vật lý | xli, 724 pages : illustrations ; 26 cm. |
| 490Thông tin tùng thư | The Pearson series in economics |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 52383=005 20231204105031.000=008 20171117=020 ##$a9781292094182 (paperback)=041 0#$aeng=044 ##$amy=050 00$aHG173 $b.M632 2016=082 00$a322 $bM313H=100 1#$aMishkin, Frederic S.=245 10$aThe economics of money, banking, and financial markets / $cFrederic S. Mishkin.=250 ##$a11 edition=260 ##$aMalaysia : $bPearson, $c2016=300 ##$axli, 724 pages : $billustrations ; $c26 cm.=490 0#$aThe Pearson series in economics=526 0#$aKế toán, $bTiền tệ - Ngân hàng, $iĐCCT - 2019=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bTiền tệ - ngân hàng, $ciĐCCT-2021=526 0#$aLuật kinh tế, $bLý thuyết tài chính - tiền tệ, $iĐCCT-2019=650 #0$aBanks and banking.=650 #0$aFinance.=650 #0$aMoney.=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=722 ##$aLý thuyết tài chính - tiền tệ=722 ##$aLý thuyết Tài chính Tiền tệ=722 ##$aTiền tệ - Ngân Hàng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100040573=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040572=LDR 01522nam a2200409 45e0

