Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Programming .NET security
Freeman, Adam · Beijing Sebastopol, CA : O'Reilly, 2003
- Nhà xuất bản
- Beijing Sebastopol, CA : O'Reilly, 2003
- Mô tả vật lý
- 693 trang
- ISBN
- 9780596004422
- Phân loại Dewey
- 005.8
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52359 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 15/11/2023 · 16:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 20171129 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780596004422 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 21 005.8 FR201M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Freeman, Adam. |
| 245Nhan đề chính | Programming .NET security / Adam Freeman and Allen Jones. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Beijing : Sebastopol, CA ; O'Reilly, 2003 |
| 300Mô tả vật lý | xviii, 693 p. : ill. ; 24 cm. |
| 500Phụ chú chung |
|
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công Nghệ Thông Tin, Lập trình an toàn , ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Jones, Allen (Computer programmer) |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 52359=005 20231115164524.000=008 20171129=020 ##$a9780596004422=041 ##$aeng=044 ##$axxu=082 04$221 $a005.8 $bFR201M=100 1#$aFreeman, Adam.=245 10$aProgramming .NET security / $cAdam Freeman and Allen Jones.=260 ##$aBeijing : $aSebastopol, CA ; $bO'Reilly, $c2003=300 ##$axviii, 693 p. : $bill. ; $c24 cm.=500 ##$a"Writing secure applications using C# or Visual Basic .NET"--Cover.=500 ##$aIncludes index.=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bLập trình an toàn , $iĐCCT - 2019=650 #0$aComputer networks $xSecurity measures.=650 #0$aMicrosoft .NET Framework.=700 1#$aJones, Allen $c(Computer programmer)=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aLập trình an toàn=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100040338=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040339=LDR 01072cam a22003137a 4500

