Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Professional management of housekeeping operations
Jones, Thomas J. A · Hoboken, N.J : John Wiley & Sons, 2008
- Nhà xuất bản
- Hoboken, N.J : John Wiley & Sons, 2008
- Mô tả vật lý
- 477 trang
- ISBN
- 9780471762447 (hbk)
- Phân loại Dewey
- 647.94092
- Chủ đề
- Hotel housekeeping
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52353 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 02/12/2017 · 10:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 20171128 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780471762447 (hbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 647.94092 J300-O 22 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Jones, Thomas J. A. |
| 245Nhan đề chính | Professional management of housekeeping operations / Thomas J.A. Jones. |
| 250Lần xuất bản | 5th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, 2008 |
| 300Mô tả vật lý | ix, 477 p. : ill. ; 29 cm. |
| 500Phụ chú chung | Originally published: Professional management of housekeeping operations / Robert J. Martin. 1986. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Hotel housekeeping. |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 52353=005 20171202100816.000=008 20171128=020 ##$a9780471762447 (hbk)=041 ##$aeng=044 ##$axxu=082 0#$a647.94092 $bJ300-O $222=100 1#$aJones, Thomas J. A.=245 10$aProfessional management of housekeeping operations / $cThomas J.A. Jones.=250 ##$a5th ed.=260 ##$aHoboken, N.J. : $bJohn Wiley & Sons, $c2008=300 ##$aix, 477 p. : $bill. ; $c29 cm.=500 ##$aOriginally published: Professional management of housekeeping operations / Robert J. Martin. 1986.=504 ##$aIncludes bibliographical references and index.=650 #0$aHotel housekeeping.=841 ##$bKho 1 $j100040344, 100040345=LDR 00838nam a2200253 45e0

