Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Statistics for Business and Economics
Newbold, Paul · Malaysia : Pearson, 2013
- Nhà xuất bản
- Malaysia : Pearson, 2013
- Mô tả vật lý
- 792 trang
- ISBN
- 9780273767060 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 658.4
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52329 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/11/2023 · 09:17 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780273767060 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | my |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | QA276.12 .I54 2013 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.4 N110B |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Newbold, Paul. |
| 245Nhan đề chính | Statistics for Business and Economics / Paul Newbold, William L. Carlson, Betty M. Thorne. |
| 250Lần xuất bản | 8th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Malaysia : Pearson, 2013 |
| 300Mô tả vật lý | 792 pages : illustrations ; 28cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quản trị kinh doanh, Thống kê trong kinh doanh, ĐCCT-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 52329=005 20231128091759.000=008 120904=020 ##$a9780273767060 (paperback)=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$amy=050 00$aQA276.12 $b.I54 2013=082 00$a658.4 $bN110B=100 1#$aNewbold, Paul.=245 10$aStatistics for Business and Economics / $cPaul Newbold, William L. Carlson, Betty M. Thorne.=250 ##$a8th ed.=260 ##$aMalaysia : $bPearson, $c2013=300 ##$a792 pages : $billustrations ; $c28cm=526 0#$aQuản trị kinh doanh, $bThống kê trong kinh doanh, $iĐCCT-2021=650 #0$aCommercial statistics.=650 #0$aSocial sciences $xStatistical methods.=650 #0$aStatistics.=700 1#$aCarlson, William L.=700 1#$aThorne, Betty M.=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=722 ##$aThống kê trong Kinh doanh=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100040541=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040540=LDR 01232nz a2200361n 4500

