Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
The bank credit analysis handbook : a guide for analysts, bankers and investors
Golin, Jonathan · Singapore New York : Wiley, 2013
- Nhà xuất bản
- Singapore New York : Wiley, 2013
- Mô tả vật lý
- 923 trang
- ISBN
- 9780470821572 (Hardcover)
- Phân loại Dewey
- 332.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52318 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 12/12/2017 · 13:21 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780470821572 (Hardcover) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxu |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HG3726 .G63 2013 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 332.1 G428-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Golin, Jonathan. |
| 245Nhan đề chính | The bank credit analysis handbook : a guide for analysts, bankers and investors / Jonathan Golin, Philippe Delhaise. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore ; New York : Wiley, 2013 |
| 300Mô tả vật lý | xx, 923p. : ill ; 26 cm. |
| 490Thông tin tùng thư | Wiley finance |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Delhaise, Philippe. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 52318=005 20171212132127.000=008 120904=020 ##$a9780470821572 (Hardcover)=041 0#$aeng=044 ##$aXxu=050 00$aHG3726 $b.G63 2013=082 00$a332.1 $bG428-I=100 1#$aGolin, Jonathan.=245 14$aThe bank credit analysis handbook : $ba guide for analysts, bankers and investors / $cJonathan Golin, Philippe Delhaise.=260 ##$aSingapore ; $aNew York : $bWiley, $c2013=300 ##$axx, 923p. : $bill ; 26 cm.=490 1#$aWiley finance=504 ##$aIncludes bibliographical references and index.=650 #0$aBanks and banking $vHandbooks, manuals, etc.=650 #0$aCredit $vHandbooks, manuals, etc.=700 1#$aDelhaise, Philippe.=841 ##$bKho 1 $j100040364, 100040365=LDR 00902nz a2200277n 4500

