Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Using QuickBooks accountant for accounting 2012
Owen, Glenn, 1953
- Mô tả vật lý
- 407 trang
- ISBN
- 9781133627296 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 657
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52315 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/11/2017 · 13:17 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781133627296 (paperback) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxu |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HD69.P75 G845 2013 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 657 O100E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Owen, Glenn, 1953- |
| 245Nhan đề chính | Using QuickBooks accountant for accounting 2012 / Glenn Owen, Allan Hancock College. |
| 246Dạng khác của nhan đề | Quickbooks Accountant 2012 |
| 300Mô tả vật lý | xix, 407 pages : illustrations ; 28 cm + 2 CD-ROMs (4 3/4 in.) |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 630Tiêu đề bổ sung chủ đề - Nhan đề đồng nhất | QuickBooks. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 52315=005 20171124131736.000=008 120904=020 ##$a9781133627296 (paperback)=041 0#$aeng=044 ##$aXxu=050 00$aHD69.P75 $bG845 2013=082 00$a657 $bO100E=100 1#$aOwen, Glenn, $d1953-=245 10$aUsing QuickBooks accountant for accounting 2012 / $cGlenn Owen, Allan Hancock College.=246 30$aQuickbooks Accountant 2012=264 #1$aMason, OH : $bSouth-Western : $bCengage Learning, $c[2013]=300 ##$axix, 407 pages : $billustrations ; $c28 cm + $e2 CD-ROMs (4 3/4 in.)=336 ##$atext $2rdacontent=337 ##$aunmediated $2rdamedia=338 ##$avolume $2rdacarrier=500 ##$aIncludes index.=630 00$aQuickBooks.=650 #0$aSmall business $xAccounting $xComputer programs.=650 #0$aSmall business $xFinance $xComputer programs.=841 ##$bKho 1 $j100040316, 100040317=841 ##$bKho CD $j400002654, 400002655=LDR 01030nz a2200301n 4500

