Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
말하기 쉬운 한국어 1 : Elementary 1
Trung tâm tiếng Hàn Sung Kyun · Korea : ĐH Sung Kyun Kwan, 2005
- Nhà xuất bản
- Korea : ĐH Sung Kyun Kwan, 2005
- Mô tả vật lý
- 112 trang
- ISBN
- 9788979866254 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Chủ đề
- Educational tests and measurementsEnglish language--Written English--Ability testingWriting--Ability testing
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 6 trên 6 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52256 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 18/11/2017 · 12:24 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9788979866254 (paperback) |
| 041Mã ngôn ngữ | Kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 TR513K |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | Trung tâm tiếng Hàn Sung Kyun |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Tiếng Hàn dễ nói 1 |
| 245Nhan đề chính | 말하기 쉬운 한국어 1 : Elementary 1 / Trung tâm tiếng Hàn Sung Kyun |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Korea : ĐH Sung Kyun Kwan, 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 112p ; Ill ; 24cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 52256=005 20171118122454.000=008 120904=020 ##$a9788979866254 (paperback)=041 0#$aKor=044 ##$aKo=082 00$a495.78 $bTR513K=110 1#$aTrung tâm tiếng Hàn Sung Kyun=242 00$aTiếng Hàn dễ nói 1=245 10$a말하기 쉬운 한국어 1 : $bElementary 1 / $cTrung tâm tiếng Hàn Sung Kyun=250 ##$a1=260 ##$aKorea : $bĐH Sung Kyun Kwan, $c2005=300 ##$a112p ; $bIll ; $c24cm=650 #0$aEducational tests and measurements.=650 #0$aEnglish language $xWritten English $xAbility testing.=650 #0$aWriting $xAbility testing.=841 ##$bKho 1 $j100040495, 100040496, 100040497=841 ##$bKho CD $j400002614, 400002615, 400002616, 400002617, 400002618, 400002619=LDR 00878nz a2200253n 4500

