Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Discrete Mathematics and Its Applications
Rosen, Kenneth H · New York : McGraw-Hill, 2012
- Nhà xuất bản
- New York : McGraw-Hill, 2012
- Mô tả vật lý
- 903 trang
- ISBN
- 9780073383095 (Hardcover)
- Phân loại Dewey
- 511
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52217 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 15/11/2023 · 14:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780073383095 (Hardcover) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | QA39.3 .R67 2012 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 511 R434E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Rosen, Kenneth H. |
| 245Nhan đề chính | Discrete Mathematics and Its Applications / Kenneth H. Rosen. |
| 250Lần xuất bản | 7th ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : McGraw-Hill, 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 903 pages : color illustrations ; 22x28 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công Nghệ Thông Tin, Toán rời rạc, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 52217=005 20231115140022.000=008 120904=020 ##$a9780073383095 (Hardcover)=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=050 00$aQA39.3 $b.R67 2012=082 00$a511 $bR434E=100 1#$aRosen, Kenneth H.=245 10$aDiscrete Mathematics and Its Applications / $cKenneth H. Rosen.=250 ##$a7th ed=260 ##$aNew York : $bMcGraw-Hill, $c2012=300 ##$a903 pages : $bcolor illustrations ; $c22x28 cm=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bToán rời rạc, $iĐCCT - 2019=650 #0$aComputer science, $xMathematics.=650 #0$aMathematics.=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aToán rời rạc=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100040387=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040388, 100040574, 100040575=LDR 01016nz a2200313n 4500

