Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Public finance
Rosen, Harvey S, Gayer, Ted · New York : McGraw-Hill Irwin, 2014
- Nhà xuất bản
- New York : McGraw-Hill Irwin, 2014
- Mô tả vật lý
- 586 trang
- ISBN
- 9780078021688 (Hardcover)
- Phân loại Dewey
- 336.73
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52194 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/11/2023 · 10:09 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780078021688 (Hardcover) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HJ257.2 .R67 2014 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 336.73 R434E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Rosen, Harvey S. |
| 245Nhan đề chính | Public finance / Harvey S. Rosen, Ted Gayer. |
| 250Lần xuất bản | 10 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : McGraw-Hill Irwin, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | xxii, 586 p. : ill. ; 26 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Finance, Public--United States. |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Gayer, Ted. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 52194=005 20231123100909.000=008 120904=020 ##$a9780078021688 (Hardcover)=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$axxu=050 00$aHJ257.2 $b.R67 2014=082 04$a336.73 $bR434E=100 1#$aRosen, Harvey S.=245 10$aPublic finance / $cHarvey S. Rosen, Ted Gayer.=250 ##$a10=260 ##$aNew York : $bMcGraw-Hill Irwin, $c2014=300 ##$axxii, 586 p. : $bill. ; $c26 cm.=526 0#$aKế toán, $bTài chính công, $iĐCCT - 2019=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bTài chính công, $iĐCCT - 2023=650 #0$aFinance, Public $zUnited States.=700 1#$aGayer, Ted.=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aTài chính công=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100040402=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040401=LDR 01029nz a2200337n 4500

