Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Ethernet Networks : Design, Implementation, Operation and Management
Held, Gilbert · London New York : Wiley, 2003
- Nhà xuất bản
- London New York : Wiley, 2003
- Mô tả vật lý
- 589 trang
- ISBN
- 9780470844762
- Phân loại Dewey
- 004.6
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52185 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 15/11/2023 · 15:39 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780470844762 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 004.6 H201D |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Held, Gilbert. |
| 245Nhan đề chính | Ethernet Networks : Design, Implementation, Operation and Management / Gilbert Held. |
| 250Lần xuất bản | 4th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London ; New York : Wiley, 2003 |
| 300Mô tả vật lý | xix, 589 pages : ill. ; 19x24 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công Nghệ Thông Tin, Thiết kế hệ thống mạng, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 52185=005 20231115153941.000=008 120904=020 ##$a9780470844762=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a004.6 $bH201D=100 1#$aHeld, Gilbert.=245 10$aEthernet Networks : $bDesign, Implementation, Operation and Management / $cGilbert Held.=250 ##$a4th ed.=260 ##$aLondon ; $aNew York : $bWiley, $c2003=300 ##$axix, 589 pages : $bill. ; $c19x24 cm.=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bThiết kế hệ thống mạng, $iĐCCT - 2019=650 #0$aEthernet (Local area network system)=650 #4$aMạng máy tính -- Quản lý, $zThiết kế=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aThiết kế hệ thống mạng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042459, 100042460=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040458, 100040459=LDR 01045nz a2200289n 4500

