Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
International Financial Statement Analysis
Robinson, Thomas R · USA : Wiley, 2015
- Nhà xuất bản
- USA : Wiley, 2015
- Mô tả vật lý
- 191 trang
- ISBN
- 9781118999486 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 657.3
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52092 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 04/12/2023 · 11:21 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781118999486 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 657.3 R401-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Robinson, Thomas R. |
| 245Nhan đề chính | International Financial Statement Analysis / Thomas R. Robinson, [v.n.n.k]. |
| 250Lần xuất bản | 3 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Wiley, 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 191 pages : Illustrations ; 25cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 52092=005 20231204112122.000=008 120904=020 ##$a9781118999486 (paperback)=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a657.3 $bR401-I=100 1#$aRobinson, Thomas R.=245 00$aInternational Financial Statement Analysis / $cThomas R. Robinson, [v.n.n.k].=250 ##$a3=260 ##$aUSA : $bWiley, $c2015=300 ##$a191 pages : $bIllustrations ; $c25cm=526 0#$aKế toán, $bLập báo cáo tài chính Quốc tế, $iĐCCT - 2019=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bThị trường chứng khoán, $iĐCCT-2021=650 #0$aFinancial statements.=650 #0$aInternational business enterprises $xAccounting.=700 1#$aBroihahn, Michael A.=700 1#$aHenry, Elaine.=700 1#$aPirie, Wendy L.=721 ##$aKế toán=721 ##$aKinh doanh quốc tế=722 ##$aLập báo cáo tài chính Quốc tế=722 ##$aThị trường Chứng khoán=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100040216=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040217=LDR 01185nz a2200349n 4500

