Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Risk Management in Banking
Bessis, Joel · UK : Wiley, 2015
- Nhà xuất bản
- UK : Wiley, 2015
- Mô tả vật lý
- 364 trang
- ISBN
- 9781118660218 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 332.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 52091 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 14/11/2025 · 14:18 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781118660218 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 332.1 B206S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Bessis, Joel |
| 245Nhan đề chính | Risk Management in Banking / Joel Bessis |
| 250Lần xuất bản | 4th edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : Wiley , 2015 |
| 300Mô tả vật lý | xi, 364 pages : illustrations ; 17x25cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Tài chính Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 52091=005 20251114141855.000=008 120904=020 ##$a9781118660218 (paperback)=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 00$a332.1 $bB206S=100 1#$aBessis, Joel=245 10$aRisk Management in Banking / $cJoel Bessis=250 ##$a4th edition=260 ##$aUK : $bWiley , $c2015=300 ##$axi, 364 pages : $billustrations ; $c17x25cm=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bQuản trị rủi ro tài chính, $iĐCCT - 2023=650 #0$aAsset-liability management=650 #0$aBank management=650 #0$aRisk management=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aQuản trị rủi ro tài chính=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100040215=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040214=LDR 01015nz a2200313n 4500

