Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển thuật ngữ ngoại thương và hàng hải Anh - Việt : English - Vietnamese of merchant and navigation dictionary of terms
Đỗ, Hữu Vinh · TPHCM : ĐHQG TPHCM, 2003
- Nhà xuất bản
- TPHCM : ĐHQG TPHCM, 2003
- Mô tả vật lý
- 1202 trang
- Phân loại Dewey
- 382.03
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 5205 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/10/2015 · 10:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 382.03 Đ450V312 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Đỗ, Hữu Vinh |
| 245Nhan đề chính | Từ điển thuật ngữ ngoại thương và hàng hải Anh - Việt = English - Vietnamese of merchant and navigation dictionary of terms / Đỗ Hữu Vinh |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : ĐHQG TPHCM , 2003 |
| 300Mô tả vật lý | 1202tr ; 21cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 5205=005 20151016105135.7=008 131202=041 0#$aeng=082 ##$a382.03 $bĐ450V312=100 1#$aĐỗ, Hữu Vinh=245 10$aTừ điển thuật ngữ ngoại thương và hàng hải Anh - Việt = $bEnglish - Vietnamese of merchant and navigation dictionary of terms / $cĐỗ Hữu Vinh=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bĐHQG TPHCM , $c2003=300 ##$a1202tr ; $c21cm=650 ##$aNavigation dictionary of terms=650 #0$aKinh tế=650 #0$aNgoại thương=650 #0$aTừ điển=650 \\$abEnglish - Vietnamese of merchant=841 ##$bKho 1 $j100017196=841 ##$bKho Hóc Môn $j100017197=LDR 00781nz a2200241n 4500

