Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Operating System Concepts : International Student Version
Silberschatz, Abraham · Singapor : Wiley, 2014
- Nhà xuất bản
- Singapor : Wiley, 2014
- Mô tả vật lý
- 856 trang
- ISBN
- 9781118093757 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 005.4
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 51995 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/08/2026 · 15:14 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781118093757 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.4 S301B |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Silberschatz, Abraham. |
| 245Nhan đề chính | Operating System Concepts : International Student Version / Abraham Silbrschatz, Peter Baer galvin, Greg Gagne. |
| 250Lần xuất bản | 9 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapor : Wiley, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 856p. : Ill ; 26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công Nghệ Thông Tin, Hệ điều hành, ĐCCT - 2019-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Operating systems (Computers) |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 51995=005 20260827151421.000=008 120904=020 ##$a9781118093757 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$aEng=044 ##$aSi=082 00$a005.4 $bS301B=100 1#$aSilberschatz, Abraham.=245 10$aOperating System Concepts : $bInternational Student Version / $cAbraham Silbrschatz, Peter Baer galvin, Greg Gagne.=250 ##$a9=260 ##$aSingapor : $bWiley, $c2014=300 ##$a856p. : $bIll ; $c26cm=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bHệ điều hành, $iĐCCT - 2019-2021=650 #0$aOperating systems (Computers)=700 1#$aGagne, Greg=700 1#$aGalvin, Peter B.=721 ##$aCông nghệ thông tin=721 ##$aTrí tuệ nhân tạo=722 ##$aHệ điều hành=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100040129=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040130=LDR 00972nz a2200301n 4500

