Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Software Engineering : A Practitioner's Approach
Pressman, Roger S · Singapor : Mc Graw Hill, 2015
- Nhà xuất bản
- Singapor : Mc Graw Hill, 2015
- Mô tả vật lý
- 941 trang
- ISBN
- 9781259253157 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 005.1
- Chủ đề
- Software engineering
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 51994 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/08/2026 · 15:31 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781259253157 (paperback) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Si |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.1 PR206S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Pressman, Roger S.. |
| 245Nhan đề chính | Software Engineering : A Practitioner's Approach / Roger S. Pressman, Bruce R. Maxim. |
| 250Lần xuất bản | 8 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapor : Mc Graw Hill, 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 941p ; Ill ; 23cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Software engineering. |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Maxim, Bruce R. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 51994=005 20260827153133.000=008 120904=020 ##$a9781259253157 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$aEng=044 ##$aSi=082 00$a005.1 $bPR206S=100 1#$aPressman, Roger S..=245 10$aSoftware Engineering : $bA Practitioner's Approach / $cRoger S. Pressman, Bruce R. Maxim.=250 ##$a8=260 ##$aSingapor : $bMc Graw Hill, $c2015=300 ##$a941p ; $bIll ; $c23cm=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bCông nghệ phần mềm nâng cao, $iĐCCT - 2021=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bCông nghệ phần mềm, $iĐCCT - 2019-2021=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bPhân tích và thiết kế phần mềm , $iĐCCT - 2019-2021=650 #0$aSoftware engineering.=700 1#$aMaxim, Bruce R.=721 ##$aCông nghệ thông tin=721 ##$aThương mại điện tử=721 ##$aTrí tuệ nhân tạo=722 ##$aCông nghệ phần mềm=722 ##$aCông nghệ phần mềm nâng cao=722 ##$aPhân tích và thiết kế phần mềm=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041971, 100041972, 100041973=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100040127, 100040128=LDR 01403nz a2200361n 4500

