Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Lịch sử thế giới cận đại
Vũ, Dương Ninh, Nguyễn, Văn Hồng · Hà Nội : Giáo Dục , 2015
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Giáo Dục , 2015
- Mô tả vật lý
- 563 trang
- ISBN
- 9786040039415 (Bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 909.07
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 51854 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/10/2023 · 14:03 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140410 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786040039415 (Bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 909.07 V500N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Vũ, Dương Ninh |
| 245Nhan đề chính | Lịch sử thế giới cận đại / Vũ Dương Ninh, Nguyễn Văn Hồng. |
| 250Lần xuất bản | 18 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Giáo Dục , 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 563 trang ; 24 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nguyễn, Văn Hồng. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 51854=005 20231024140350.000=008 140410=020 ##$a9786040039415 (Bìa mềm)=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 04$a909.07 $bV500N=100 1#$aVũ, Dương Ninh=245 10$aLịch sử thế giới cận đại / $cVũ Dương Ninh, Nguyễn Văn Hồng.=250 ##$a18=260 ##$aHà Nội : $bGiáo Dục , $c2015=300 ##$a563 trang ; $c24 cm.=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bLịch sử thế giới cận hiện đại, $iĐCCT2019-2023=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bLịch sử văn minh thế giới, $iĐCCT - 2023=650 #4$aLịch sử cận đại=650 #4$aLịch sử thế giới=700 1#$aNguyễn, Văn Hồng.=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aLịch sử thế giới cận hiện đại=722 ##$aLịch sử văn minh thế giới=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039991, 100039992=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039993, 100039994, 100039995=LDR 01165nz a2200325n 4500

