Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Luyện thi năng lực Nhật ngữ N3 = 日本語総まとめN3語彙, N3 : Từ vựng
Hikoto, Sasaki, Noriko, Matsumoto · TPHCM : Trẻ, 2017
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Trẻ, 2017
- Mô tả vật lý
- 115 trang
- ISBN
- 8934974133308 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Chủ đề
- Japanese language--Textbooks for foreignersTiếng Nhật -- Từ vựngTiếng Nhật--Sách giáo khoa cho người nước ngoài
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 51628 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 14:20 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8934974133308 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 A101K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hikoto, Sasaki |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Japanese Language Proficiency Test N3 Preparation = Nihongo So-matome N3 Vocabulary, N3 : Vocabulary / 佐々木 仁子・松本紀子 |
| 245Nhan đề chính | Luyện thi năng lực Nhật ngữ N3 = 日本語総まとめN3語彙, N3 : Từ vựng / 佐々木 仁子・松本紀子 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Trẻ, 2017 |
| 300Mô tả vật lý | 115tr ; 26cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Noriko, Matsumoto |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 51628=005 20251216142051.000=008 131204=020 ##$a8934974133308 (bìa mềm)=041 1#$aJap=044 ##$aVm=082 0#$a495.68 $bA101K=100 1#$aHikoto, Sasaki=242 10$aJapanese Language Proficiency Test N3 Preparation = $bNihongo So-matome N3 Vocabulary, N3 : $pVocabulary / $c佐々木 仁子・松本紀子=245 10$aLuyện thi năng lực Nhật ngữ N3 = $b日本語総まとめN3語彙, $nN3 : $pTừ vựng / $c佐々木 仁子・松本紀子=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ, $c2017=300 ##$a115tr ; $c26cm=650 #0$aJapanese language--Textbooks for foreigners=650 #4$aTiếng Nhật $xTừ vựng=650 #4$aTiếng Nhật--Sách giáo khoa cho người nước ngoài=700 1#$aNoriko, Matsumoto=841 ##$bKho 1 $j100039747, 100039748=841 ##$bKho Hóc Môn $j100039749=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039749=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039747, 100039748=LDR 01097nz a2200277n 4500

