Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Luyện thi năng lực Nhật ngữ N3 = 日本語総まとめN3聴解, N3 : Nghe hiểu
Hitoko, Sasaki, Noriko, Matsumoto · TPHCM : Trẻ, 2017
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Trẻ, 2017
- Mô tả vật lý
- 71 trang
- ISBN
- 8934974133278 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 51625 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 19/12/2025 · 13:13 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8934974133278 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 H314-O |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hitoko, Sasaki |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Japanese Language Proficiency Test N3 Preparation = Nihongo So-matome N3 Listening Comprehension, N3 : Listening Comprehension / 佐々木 仁子・松本紀子 |
| 245Nhan đề chính | Luyện thi năng lực Nhật ngữ N3 = 日本語総まとめN3聴解, N3 : Nghe hiểu / 佐々木 仁子・松本紀子 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Trẻ, 2017 |
| 300Mô tả vật lý | 71tr ; 26cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Noriko, Matsumoto |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 51625=005 20251219131359.000=008 131204=020 ##$a8934974133278 (bìa mềm)=041 1#$aJap=044 ##$aVm=082 0#$a495.68 $bH314-O=100 1#$aHitoko, Sasaki=242 10$aJapanese Language Proficiency Test N3 Preparation = $bNihongo So-matome N3 Listening Comprehension, N3 : $pListening Comprehension / $c佐々木 仁子・松本紀子=245 10$aLuyện thi năng lực Nhật ngữ N3 = $b日本語総まとめN3聴解, $nN3 : $pNghe hiểu / $c佐々木 仁子・松本紀子=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ, $c2017=300 ##$a71tr ; $c26cm=650 #0$aJapanese language--Textbooks for foreigners=650 #4$aTiếng Nhật--Sách giáo khoa cho người nước ngoài=700 1#$aNoriko, Matsumoto=852 ##$bKho CD $j400002539, 400002540, 400002541=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039740=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039738, 100039739=LDR 01048nz a2200253n 4500

