Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Giáo trình luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 TRY! : 日本語能力試験トライN3(ベトナム語版) .N3
ABK · TPHCM : ĐH Sư phạm TPHCM, 2016
- Nhà xuất bản
- TPHCM : ĐH Sư phạm TPHCM, 2016
- Mô tả vật lý
- 209 trang
- ISBN
- 8935072893552 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 51619 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 14:24 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935072893552 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 A101K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | ABK |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Japanese Language Proficiency Test N3 Preparation Textbook TRY! = Japanese Language Proficiency Test TRY N3 (Vietnamese Edition), N3 / 公益財団法人アジア学生文化協会 |
| 245Nhan đề chính | Giáo trình luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 TRY! = 日本語能力試験トライN3(ベトナム語版), N3 / 公益財団法人アジア学生文化協会 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : ĐH Sư phạm TPHCM, 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 209tr ; 26cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 51619=005 20251216142423.000=008 131204=020 ##$a8935072893552 (bìa mềm)=041 1#$aJap=044 ##$aVm=082 0#$a495.68 $bA101K=100 1#$aABK=242 10$aJapanese Language Proficiency Test N3 Preparation Textbook TRY! = $bJapanese Language Proficiency Test TRY N3 (Vietnamese Edition), $nN3 / $c公益財団法人アジア学生文化協会=245 10$aGiáo trình luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 TRY! = $b日本語能力試験トライN3(ベトナム語版), $nN3 / $c公益財団法人アジア学生文化協会=260 ##$aTPHCM : $bĐH Sư phạm TPHCM, $c2016=300 ##$a209tr ; $c26cm=650 #0$aJapanese language--Textbooks for foreigners=650 #4$aTiếng Nhật--Sách giáo khoa cho người nước ngoài=841 ##$bKho 1 $j100039720, 100039721=841 ##$bKho CD $j400002533, 400002534, 400002535=841 ##$bKho Hóc Môn $j100039722=852 ##$bKho CD $j400002533, 400002534, 400002535=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039722=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039720, 100039721=LDR 01227nz a2200277n 4500

