Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Giáo trình luyện thi năng lực tiếng Nhật N2 TRY! = 日本語能力試験トライN2(ベトナム語版), N2
公益財団法人アジア学生文化協会 · TPHCM : ĐH Sư phạm TPHCM, 2016
- Nhà xuất bản
- TPHCM : ĐH Sư phạm TPHCM, 2016
- Mô tả vật lý
- 251 trang
- ISBN
- 8935072893606 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 51617 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/12/2023 · 13:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935072893606 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 A101K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 公益財団法人アジア学生文化協会 |
| 245Nhan đề chính | Giáo trình luyện thi năng lực tiếng Nhật N2 TRY! = 日本語能力試験トライN2(ベトナム語版), N2 / 公益財団法人アジア学生文化協会 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : ĐH Sư phạm TPHCM, 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 251tr ; 26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Nghe tin tức thời sự Nhật Bản, ĐCCT - 2019 |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Nhật--Sách giáo khoa cho người nước ngoài |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 51617=005 20231205133227.000=008 131204=020 ##$a8935072893606 (bìa mềm)=041 1#$aJap=044 ##$aVm=082 04$a495.68 $bA101K=100 1#$a公益財団法人アジア学生文化協会=245 10$aGiáo trình luyện thi năng lực tiếng Nhật N2 TRY! = $b日本語能力試験トライN2(ベトナム語版), $nN2 / $c公益財団法人アジア学生文化協会=260 ##$aTPHCM : $bĐH Sư phạm TPHCM, $c2016=300 ##$a251tr ; $c26cm=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe tin tức thời sự Nhật Bản, $iĐCCT - 2019=653 ##$aTiếng Nhật--Sách giáo khoa cho người nước ngoài=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aNghe tin tức thời sự Nhật Bản=852 ##$bKho CD $j400002529=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039716=LDR 01000nz a2200241n 4500
