Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N1: Nghe hiểu = 日本語能力試験N1, N1 : Nghe hiểu
Kaori, Nakamura · Hà Nội : Thời đại, 2014
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thời đại, 2014
- Mô tả vật lý
- 87 trang
- ISBN
- 8936049887703 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 51577 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 14:41 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8936049887703 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 K108R |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kaori, Nakamura |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Japanese Language Proficiency Test N1 Preparation Materials: Listening Comprehension = Japanese Language Proficiency Test N1, N1 : Listening Comprehension / Nakamura Kaori, Fukushima sachi, Tomomatsu Etsuko |
| 245Nhan đề chính | Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N1: Nghe hiểu = 日本語能力試験N1, N1 : Nghe hiểu / Nakamura Kaori, Fukushima sachi, Tomomatsu Etsuko |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thời đại, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 87tr ; 27cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 51577=005 20251216144113.000=008 131204=020 ##$a8936049887703 (bìa mềm)=041 1#$aJap=044 ##$aVm=082 0#$a495.68 $bK108R=100 1#$aKaori, Nakamura=242 10$aJapanese Language Proficiency Test N1 Preparation Materials: Listening Comprehension = $bJapanese Language Proficiency Test N1, N1 : $pListening Comprehension / $cNakamura Kaori, Fukushima sachi, Tomomatsu Etsuko=245 10$aTài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N1: Nghe hiểu = $b日本語能力試験N1, $nN1 : $pNghe hiểu / $cNakamura Kaori, Fukushima sachi, Tomomatsu Etsuko=260 ##$aHà Nội : $bThời đại, $c2014=300 ##$a87tr ; $c27cm=650 #0$aJapanese language--Textbooks for foreigners=650 #4$aTiếng Nhật--Sách giáo khoa cho người nước ngoài=841 ##$bKho 1 $j100039713, 100039714=841 ##$bKho CD $j400002526, 400002527, 400002528=841 ##$bKho Hóc Môn $j100039715=852 ##$bKho CD $j400002526, 400002527, 400002528=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039715=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039713, 100039714=LDR 01255nz a2200277n 4500

