VIEN
Thư viện HUFLIT
Sách, chuyên khảo, tuyển tập

Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 : 日本語総まとめN3読解 .N3, Đọc hiểu

Hitomi, Tashiro · Hà Nội : ĐH Quốc gia Hà Nội, 2015

Nhà xuất bản
Hà Nội : ĐH Quốc gia Hà Nội, 2015
Mô tả vật lý
158 trang
ISBN
8935246901267 (bìa mềm)
Phân loại Dewey
495.68
Ngôn ngữ
Tiếng Nhật

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 2 trên 2 bảnĐược
Hóc Môn — Thư viện Hóc MônCòn 1 trên 1 bảnKhông

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát51574
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi16/12/2025 · 14:36
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định131204
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN8935246901267 (bìa mềm)
041Mã ngôn ngữJap
044Mã nước xuất bản/sản xuấtVm
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.68 H314-O
100Tiêu đề chính - Tên cá nhânHitomi, Tashiro
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcJapanese Language Proficiency Test N3 Preparation Materials = Nihongo So-matome N3 Reading Comprehension, N3 : Reading Comprehension / Tashiro Hitomi, Miyata Shoko, Aramaki Tomoko
245Nhan đề chínhTài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N3 = 日本語総まとめN3読解, N3 : Đọc hiểu / Tashiro Hitomi, Miyata Shoko, Aramaki Tomoko
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Hà Nội : ĐH Quốc gia Hà Nội, 2015
300Mô tả vật lý158tr ; 27cm
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • Japanese language--Vocabulary
  • Reading comprehension--Japanese language--Textbooks for foreigners
  • Đọc hiểu--Tiếng Nhật--Sách giáo khoa cho người nước ngoài
  • Tiếng Nhật--Từ vựng
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
  • Shoko, Miyata
  • Tomoko, Aramaki
852Nơi lưu giữ
  • Thư viện Hóc Môn 100039706
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100039704, 100039705
999Bộ sưu tậpSách, chuyên khảo, tuyển tập