Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Đề thi thử và đáp án kỳ thi năng lực tiếng Nhật thương mại BJT : BJTビジネス日本語能力テスト体験テストと解説
Kato, Kiyokata · Hà Nội : ĐH Quốc gia Hà Nội, 2016
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : ĐH Quốc gia Hà Nội, 2016
- Mô tả vật lý
- 196 trang
- ISBN
- 8935246904893 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 495.68
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 51570 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 19/12/2025 · 13:55 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935246904893 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68 K110-O |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kato, Kiyokata |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Practice Tests and Answer Keys for the Business Japanese Proficiency Test (BJT) = BJT Business Japanese Proficiency Test : Sample Tests and Explanations / Kiyokata Kato |
| 245Nhan đề chính | Đề thi thử và đáp án kỳ thi năng lực tiếng Nhật thương mại BJT = BJTビジネス日本語能力テスト体験テストと解説 / Kiyokata Kato |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : ĐH Quốc gia Hà Nội, 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 196tr ; 24cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Hồ Phương Biên dịch |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 51570=005 20251219135544.000=008 131204=020 ##$a8935246904893 (bìa mềm)=041 1#$aJap=044 ##$aVm=082 0#$a495.68 $bK110-O=100 1#$aKato, Kiyokata=242 10$aPractice Tests and Answer Keys for the Business Japanese Proficiency Test (BJT) = $bBJT Business Japanese Proficiency Test : $pSample Tests and Explanations / $cKiyokata Kato=245 10$aĐề thi thử và đáp án kỳ thi năng lực tiếng Nhật thương mại BJT = $bBJTビジネス日本語能力テスト体験テストと解説 / $cKiyokata Kato=260 ##$aHà Nội : $bĐH Quốc gia Hà Nội, $c2016=300 ##$a196tr ; $c24cm=650 #0$aJapanese language--Writing $zExaminations=650 #4$aTiếng Nhật--chữ viết $zThi cử=700 1#$aHồ Phương $eBiên dịch=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039694=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039692, 100039693=LDR 01050nz a2200241n 4500

