Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
みんなの日本語中級Ⅰ標準問題集
スリ−エ−ネットワ−ク · Japan : スリ−エ−ネットワ−ク , 2012
- Nhà xuất bản
- Japan : スリ−エ−ネットワ−ク , 2012
- Mô tả vật lý
- 68 trang
- ISBN
- 8934986073845 (bìa mềm);9784883195947
- Phân loại Dewey
- 495.683
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 51567 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:09 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.683 Sri |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | スリ−エ−ネットワ−ク |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Minna no Nihongo Intermediate I : Standard Workbook / スリ−エ−ネットワ−ク |
| 245Nhan đề chính | みんなの日本語中級Ⅰ標準問題集 / スリ−エ−ネットワ−ク |
| 246Dạng khác của nhan đề | Minna No Nihongo Chuukyuu I Hyoujun Mondaishuu |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : スリ−エ−ネットワ−ク , 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 68 pages ; 26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Japanese language |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100039687 |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 51567=005 20260905080947.000=008 131204=020 ##$a8934986073845 (bìa mềm)=020 ##$a9784883195947=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.683 $bSri=100 1#$aスリ−エ−ネットワ−ク=242 10$aMinna no Nihongo Intermediate I : $bStandard Workbook / $cスリ−エ−ネットワ−ク=245 10$aみんなの日本語中級Ⅰ標準問題集 / $cスリ−エ−ネットワ−ク=246 10$aMinna No Nihongo Chuukyuu I Hyoujun Mondaishuu=250 ##$a1=260 ##$aJapan : $bスリ−エ−ネットワ−ク , $c2012=300 ##$a68 pages ; $c26cm=526 0#$aNhật Bản học, $bĐàm thoại văn hóa xã hội Nhật Bản 1, $iĐCCT 2019 - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bĐàm thoại văn hóa xã hội Nhật Bản 2, $iĐCCT 2019 - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1, $iĐCCT 2019 - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2, $iĐCCT 2019- 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 1, $iĐCCT 2019 - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 3, $iĐCCT 2019 - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 4, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bViết tiếng Nhật 4, $iĐCCT 2019 - 2021=650 #4$aJapanese language=653 ##$aNgữ pháp ngôn ngữ=653 ##$aTiếng Nhật--Ngữ pháp=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aĐàm thoại văn hoá xã hội Nhật Bản 1=722 ##$aĐàm thoại văn hoá xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aNghe hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1=722 ##$aNghe hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 1=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 2=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 3=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 4=722 ##$aNói tiếng Nhật 3=722 ##$aNói tiếng Nhật 4=722 ##$aViết tiếng Nhật 4=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039687=LDR 02575nz a2200553n 4500

