Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Selling tourism
Kay, H. Kenner · New York : Thomson, 2003
- Nhà xuất bản
- New York : Thomson, 2003
- Mô tả vật lý
- 221 trang
- ISBN
- 9780827386488(Bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 338.4791
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 5138 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 31/12/2016 · 09:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131128 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780827386488(Bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 338.4791 K23 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kay, H. Kenner |
| 245Nhan đề chính | Selling tourism / H. Kenner Kay |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Thomson, 2003 |
| 300Mô tả vật lý | xiii, 221p. ill. ; 24cm |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliography(p.215-216) and index(p.217-221) |
| 520Tóm tắt/chú giải | Glossary(p.207-214) |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 5138=005 20161231094536.8=008 131128=020 ##$a9780827386488(Bìa mềm)=041 0#$aEng=044 ##$axxc=082 ##$a338.4791 $bK23=100 1#$aKay, H. Kenner=245 10$aSelling tourism / $cH. Kenner Kay=250 ##$a1st ed=260 ##$aNew York : $bThomson, $c2003=300 ##$axiii, 221p. $bill. ; $c24cm=504 ##$aIncludes bibliography(p.215-216) and index(p.217-221)=520 ##$aGlossary(p.207-214)=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aTourism $xMarketing=650 #4$aDu lịch $xThương mại=841 ##$bKho 1 $j100016649=LDR 00771nz a2200265n 4500

