Sách, chuyên khảo, tuyển tập
轻松汉语 -中级汉语听力 (下册) = Qingsong Hanyu
吕艳辉, 周娜, 季青峰, 王尧美, 苏淑姬, 连佳, 马超 · 中国 : 北京大学出版社 , 2010
- Nhà xuất bản
- 中国 : 北京大学出版社 , 2010
- Mô tả vật lý
- 253 trang
- ISBN
- 9787301165539
- Phân loại Dewey
- 495.184
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 50812 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 04/09/2026 · 14:16 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787301165539 |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.184 L600M |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Easy Chinese: Intermediate Chinese Listening (Volume 2) / 李尧美 |
| 245Nhan đề chính | 轻松汉语 -中级汉语听力 (下册) = Qingsong Hanyu / 李尧美 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Hán ngữ thư giãn: Khả năng nghe Hán ngữ trung cấp. Quyển 2 / Lý Nghiêu Mỹ |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 中国 : 北京大学出版社 , 2010 |
| 300Mô tả vật lý | 253pages : illustration ; 19x26 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 50812=005 20260904141635.000=008 131202=020 ##$a9787301165539=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.184 $bL600M=242 10$aEasy Chinese: Intermediate Chinese Listening (Volume 2) / $c李尧美=245 10$a轻松汉语 -中级汉语听力 (下册) = $bQingsong Hanyu / $c李尧美=246 1#$aHán ngữ thư giãn: Khả năng nghe Hán ngữ trung cấp. $nQuyển 2 / $cLý Nghiêu Mỹ=250 ##$a2=260 ##$a中国 : $b北京大学出版社 , $c2010=300 ##$a253pages : $billustration ; $c19x26 cm=650 #0$aChinese language $xListening=650 #4$aChinese=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung Quốc $xLắng nghe=700 1#$a吕艳辉, $e编著=700 1#$a周娜, $e英语翻译=700 1#$a季青峰, $e英语翻译=700 1#$a王尧美, $e主编=700 1#$a苏淑姬, $e韩语翻译=700 1#$a连佳, $e编著=700 1#$a马超, $e编著=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe-Ghi chú tiếng Trung=852 ##$bKho CD $j400002499=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039602=LDR 01290nz a2200385n 4500

