Sách, chuyên khảo, tuyển tập
轻松汉语 : - 中级汉语听力 (上册)
吴静, 李昌炫, 王尧美, 黑琨 朱瑞蕾 · 中国 : 北京大学出版社 , 2012
- Nhà xuất bản
- 中国 : 北京大学出版社 , 2012
- Mô tả vật lý
- 236 trang
- ISBN
- 9787301137369
- Phân loại Dewey
- 495.184
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 50811 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/09/2026 · 09:57 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787301137369 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.184 L600M |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Easy Chinese: Intermediate Chinese Listening (Volume 1) / 李尧美 |
| 245Nhan đề chính | 轻松汉语 : - 中级汉语听力 (上册) / 李尧美 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Hán ngữ thư giãn: Khả năng nghe Hán ngữ trung cấp. Quyển 1 / Lý Nghiêu Mỹ |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 中国 : 北京大学出版社 , 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 236 pages ; 19x26 cm. + CD |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 50811=005 20260908095739.000=008 131202=020 ##$a9787301137369=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.184 $bL600M=242 10$aEasy Chinese: Intermediate Chinese Listening (Volume 1) / $c李尧美=245 10$a轻松汉语 : $b- 中级汉语听力 (上册) / $c李尧美=246 1#$aHán ngữ thư giãn: Khả năng nghe Hán ngữ trung cấp. $nQuyển 1 / $cLý Nghiêu Mỹ=250 ##$a2=260 ##$a中国 : $b北京大学出版社 , $c2012=300 ##$a236 pages ; $c19x26 cm. + $eCD=650 #0$aChinese language $xListening=650 #4$aChinese=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung Quốc $xLắng nghe=700 1#$a吴静, $e英语翻译=700 1#$a李昌炫, $e韩语翻译=700 1#$a王尧美, $e主 编=700 1#$a黑琨 朱瑞蕾, $e编 著=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe tiếng Trung (chuyên ngành Song ngữ Anh-Trung)=722 ##$aNghe tiếng Trung 3=852 ##$bKho CD $j400002500=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039603=LDR 01255nz a2200373n 4500

