Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
新丝路 中级商务汉语综合教程(商务篇) I = New Silk Road Business Chinese
李晓琪, 蔡云凌 · 中国 : 北京大学出版社, 2012
- Nhà xuất bản
- 中国 : 北京大学出版社, 2012
- Mô tả vật lý
- 128 trang
- ISBN
- 9787301203446
- Phân loại Dewey
- 495.184
- Chủ đề
- ChineseChinese -- Communicate -- BusinessTiếng TrungTiếng Trung Quốc -- Giao tiếp bằng lời nói -- Kinh doanhTiếng Trung Quốc -- Thương mại -- Phiên dịch và dịch thuật
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 50793 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/04/2023 · 11:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787301203446 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.184 L600K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 李晓琪, 主编 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | CON ĐƯỜNG MỚI: GIÁO TRÌNH TỔNG HỢP HÁN NGỮ THƯƠNG MẠI CẤP TỐC TRUNG CẤP (bản thương mại) I / Lý Hiếu Kỳ |
| 245Nhan đề chính | 新丝路 中级商务汉语综合教程(商务篇) I = New Silk Road Business Chinese / 李晓琪, 蔡云凌 |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 中国 : 北京大学出版社, 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 128 trang : minh hoạ ; 21x29 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 蔡云凌, 编著 |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100039614 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 50793=005 20230427113234.000=008 131202=020 ##$a9787301203446=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.184 $bL600K=100 1#$a李晓琪, $e主编=242 10$aCON ĐƯỜNG MỚI: GIÁO TRÌNH TỔNG HỢP HÁN NGỮ THƯƠNG MẠI CẤP TỐC TRUNG CẤP (bản thương mại) I / $cLý Hiếu Kỳ=245 10$a新丝路 中级商务汉语综合教程(商务篇) I = $bNew Silk Road Business Chinese / $c李晓琪, 蔡云凌=250 ##$a2=260 ##$a中国 : $b北京大学出版社, $c2012=300 ##$a128 trang : $bminh hoạ ; $c21x29 cm=650 #4$aChinese=650 #4$aChinese $xCommunicate $zBusiness=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung Quốc $xGiao tiếp bằng lời nói $zKinh doanh=650 #4$aTiếng Trung Quốc $xThương mại $zPhiên dịch và dịch thuật.=700 1#$a蔡云凌, $e编著=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aĐọc-Viết tiếng Trung tiền cao cấp=722 ##$aPhiên dịch chuyên ngành Trung-Việt=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039614=LDR 01278nz a2200337n 4500

