Sách, chuyên khảo, tuyển tập
博雅汉语 初级起步篇 I : Boya Chinese Elementary I, A Handbook of Words and Expressions
李晓琪 · 中国 : 北京大学出版社, 2014
- Nhà xuất bản
- 中国 : 北京大学出版社, 2014
- Mô tả vật lý
- 55 trang
- ISBN
- 9787301209073
- Phân loại Dewey
- 495.184
- Chủ đề
- ChineseChinese -- Conversational ChineseChinese -- WritingTiếng TrungTiếng Trung Quốc--Cách viếtTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 50763 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/04/2023 · 13:44 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787301209073 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.184 L600K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 李晓琪 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Bát nhã Hán ngữ - Bản khởi bước sơ cấp I (quyển sổ tay từ ngữ) |
| 245Nhan đề chính | 博雅汉语 初级起步篇 I. 词语手册 = Boya Chinese Elementary I. A Handbook of Words and Expressions / 李晓琪 |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 中国 : 北京大学出版社 , 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 55trang ; illustration ; 21x29 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100039627 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 50763=005 20230427134450.000=008 131202=020 ##$a9787301209073=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.184 $bL600K=100 1#$a李晓琪=242 10$aBát nhã Hán ngữ - Bản khởi bước sơ cấp I (quyển sổ tay từ ngữ)=245 10$a博雅汉语 初级起步篇 I. $p词语手册 = $bBoya Chinese Elementary I. $pA Handbook of Words and Expressions / $c李晓琪=250 ##$a2=260 ##$a中国 : $b北京大学出版社 , $c2014=300 ##$a55trang ; $billustration ; $c21x29 cm=650 #4$aChinese=650 #4$aChinese -- Conversational Chinese=650 #4$aChinese -- Writing=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung Quốc--Cách viết=650 #4$aTiếng Trung Quốc--Tiếng Trung Quốc đàm thoại.=700 1#$a任雪梅, $e编著=700 1#$a徐晶凝, $e编著=841 ##$bKho 1 $j100039627=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039627=LDR 01128nz a2200337n 4500

