Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển Việt Anh : Vietnamese - English dictionary
Viện Ngôn ngữ · TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh, 2001
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh, 2001
- Mô tả vật lý
- 856 trang
- Phân loại Dewey
- 423.9592
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 5072 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/10/2015 · 08:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 423.9592 V662 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Viện Ngôn ngữ |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Việt Anh = Vietnamese - English dictionary |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2001 |
| 300Mô tả vật lý | 856tr ; 24cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 5072=005 20151016083205.4=008 131202=041 0#$aeng=082 ##$a423.9592 $bV662=100 ##$aViện Ngôn ngữ=245 10$aTừ điển Việt Anh = $bVietnamese - English dictionary=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bThành phố Hồ Chí Minh , $c2001=300 ##$a856tr ; $c24cm=650 #0$aTiếng Anh=650 #0$aTừ điển=841 ##$bKho 1 $j100016573, 100016574=LDR 00529nz a2200193n 4500

