Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Thực hành ngữ pháp tiếng Hán hiện đại
Nguyễn, Hữu Trí, 阮友智 · Đà Nẵng : Nxb-Đà Nẵng , 2003
- Nhà xuất bản
- Đà Nẵng : Nxb-Đà Nẵng , 2003
- Mô tả vật lý
- 560 trang
- Phân loại Dewey
- 495.182
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 5 trên 5 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 5 trên 5 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 4995 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 29/07/2023 · 12:07 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 220707 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.182 NG527T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Hữu Trí |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | 练习现代汉语语法 / 阮友智 |
| 245Nhan đề chính | Thực hành ngữ pháp tiếng Hán hiện đại / Nguyễn Hữu Trí |
| 246Dạng khác của nhan đề | Liànxí xiàndài hànyǔ yǔfǎ / Ruǎn Yǒuzhi |
| 250Lần xuất bản | Sách tái bản |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Đà Nẵng : Nxb-Đà Nẵng , 2003 |
| 300Mô tả vật lý | 560 trang : Ví dụ minh họa ; 15x21 cm |
| 500Phụ chú chung | Sách tham khảo cho mọi trình độ, có bản tóm tắt, so sánh đối chiếu |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung viết bằng tiếng Việt và tiếng Trung Quốc (内容以越南语和中文编写) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 阮友智 (Nguyễn Hữu Trí) |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 4995=005 20230729120737.000=008 220707=040 ##$cHuflit=041 1#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.182 $bNG527T=100 1#$aNguyễn, Hữu Trí=242 10$a练习现代汉语语法 / $c阮友智=245 10$aThực hành ngữ pháp tiếng Hán hiện đại / $cNguyễn Hữu Trí=246 10$aLiànxí xiàndài hànyǔ yǔfǎ / $cRuǎn Yǒuzhi=250 ##$aSách tái bản=260 ##$aĐà Nẵng : $bNxb-Đà Nẵng , $c2003=300 ##$a560 trang : Ví dụ minh họa ; $c15x21 cm=500 ##$aSách tham khảo cho mọi trình độ, có bản tóm tắt, so sánh đối chiếu=546 0#$aNội dung viết bằng tiếng Việt và tiếng Trung Quốc (内容以越南语和中文编写)=650 #4$aNgôn ngữ Trung Quốc=650 #4$aTiếng Trung - Văn phạm=650 #4$aTiếng Trung (tiếng Hoa)=700 0#$a阮友智 $g(Nguyễn Hữu Trí)=852 ##$bKho 6A $j100016008, 100016014, 100016015, 100016016, 100016017=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100016009, 100016010, 100016011, 100016012, 100016013=LDR 01349nz a2200337n 4500

