Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Kinh doanh quốc tế : Environments and operations
Daniesl, John D · Hà Nội : Thống Kê, 1995
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thống Kê, 1995
- Mô tả vật lý
- 566 trang
- Phân loại Dewey
- 658.049
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 7 trên 8 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 4987 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 20/04/2017 · 13:48 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131112 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.049 DA-J |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Daniesl, John D. |
| 245Nhan đề chính | Kinh doanh quốc tế : Môi trường và hoạt động = International Business : Environments and operations / John D.Daniesl,Lee H, Radebaugh |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thống Kê , 1995 |
| 300Mô tả vật lý | 566tr. ; 28cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 4987=005 20170420134826.9=008 131112=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a658.049 $bDA-J=100 1#$aDaniesl, John D.=245 00$aKinh doanh quốc tế : $bMôi trường và hoạt động = $bInternational Business : $bEnvironments and operations / $cJohn D.Daniesl,Lee H, Radebaugh=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c1995=300 ##$a566tr. ; $c28cm=650 #0$aInternational business enterprises $xManagement.=650 #4$aDoanh nghiệp quốc tế $xQuản lý.=700 1#$aRadebaugh,Lee H.=700 1#$aTrần Thị Tường Như=700 1#$aTrần Tuấn Thạc=700 1#$aTrương Công Minh=841 ##$bKho 1 $j100015928, 100015929, 100015932=841 ##$bKho Hóc Môn $j100015927, 100015930, 100015931, 100015933, 100015934, 100015935, 100015936=LDR 00961nz a2200265n 4500
