Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Nghi thức nhà nước
Lưu Kiếm Thanh · Hà Nội : Thống Kê , 2001
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thống Kê , 2001
- Phân loại Dewey
- 327.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 5 trên 5 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 4 trên 4 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 4843 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 12/01/2016 · 10:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131210 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 327.2 LU-T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lưu Kiếm Thanh |
| 245Nhan đề chính | Nghi thức nhà nước |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thống Kê , 2001 |
| 300Mô tả vật lý | 838 ; 19 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Quan hệ Quốc tế -- Lễ tân |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 4843=005 20160112105125.2=008 131210=041 ##$avie=082 ##$a327.2 $bLU-T=100 ##$aLưu Kiếm Thanh=245 ##$aNghi thức nhà nước=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2001=300 ##$a838 ; $c19 cmcm=653 ##$aQuan hệ Quốc tế -- Lễ tân=841 ##$bKho 1 $j100014730, 100014731, 100014733, 100014735, 100014737=841 ##$bKho Hóc Môn $j100014729, 100014732, 100014734, 100014736=LDR 00579nz a2200193n 4500
