Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Applied Statistics in Business and Economics
Doane, David P · America : McGraw-Hill, 2016
- Nhà xuất bản
- America : McGraw-Hill, 2016
- Mô tả vật lý
- 835 trang
- ISBN
- 9781259255885 (bìa cứng)
- Phân loại Dewey
- 519.5
- Chủ đề
- Commercial statisticsEconomics--Statistical methodsManagement--Statistical methodsStatisticsKinh tế học--Phương pháp thống kêQuản lý--Phương pháp thống kêSố liệu thống kêThống kê thương mại
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 47828 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 15/11/2023 · 13:36 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120822 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781259255885 (bìa cứng) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 519.5 D408P |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Doane, David P. |
| 245Nhan đề chính | Applied Statistics in Business and Economics / David P. Doane, Lori E. Seward |
| 250Lần xuất bản | 5 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | America McGraw-Hill , 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 835 trang : minh hoạ ; 28 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Kế toán, Thống kê ứng dụng, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Seward, Lori E. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 47828=005 20231115133624.000=008 120822=020 ##$a9781259255885 (bìa cứng)=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a519.5 $bD408P=100 1#$aDoane, David P.=245 10$aApplied Statistics in Business and Economics / $cDavid P. Doane, Lori E. Seward=250 ##$a5=260 ##$aAmerica $bMcGraw-Hill , $c2016=300 ##$a835 trang : $bminh hoạ ; $c28 cm=526 0#$aKế toán, $bThống kê ứng dụng, $iĐCCT - 2019=650 #0$aCommercial statistics.=650 #0$aEconomics $xStatistical methods.=650 #0$aManagement $xStatistical methods.=650 #0$aStatistics.=650 #4$aKinh tế học $xPhương pháp thống kê=650 #4$aQuản lý $xPhương pháp thống kê=650 #4$aSố liệu thống kê=650 #4$aThống kê thương mại=700 1#$aSeward, Lori E.=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aThống kê ứng dụng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039568=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039567=LDR 01205nz a2200361n 4500

