005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi
08/11/2016 · 14:41
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định
130925
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN
9786047010813 (bìa cứng)
041Mã ngôn ngữ
Vie
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey
398.809597 TR121H
100Tiêu đề chính - Tên cá nhân
Trần Sĩ Huệ
245Nhan đề chính
Trời đất và cây cỏ trong ca dao / Trần Sĩ Huệ
250Lần xuất bản
1
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)
Hà Nội : Văn hoá dân tộc , 2016
300Mô tả vật lý
559tr. 20.5cm
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
Văn hoá dân gian--Ca dao Việt Nam
999Bộ sưu tập
Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Biểu ghi MARC21 · 14 trường
=001 47119=005 20161108144122.5=008 130925=020 ##$a9786047010813 (bìa cứng)=041 0#$aVie=082 ##$a398.809597 $bTR121H=100 1#$aTrần Sĩ Huệ=245 10$aTrời đất và cây cỏ trong ca dao / $cTrần Sĩ Huệ=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hoá dân tộc , $c2016=300 ##$a559tr. $c20.5cm=650 #4$aVăn hoá dân gian $xCa dao Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001808=LDR 00662nz a2200217n 4500