Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
The Practice of Public Relations
Seitel, Fraser P · America : Pearson, 2014
- Nhà xuất bản
- America : Pearson, 2014
- Mô tả vật lý
- 398 trang
- ISBN
- 9781292042244
- Phân loại Dewey
- 659.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 45927 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 09:22 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131126 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781292042244 (pbk) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 659.2 FR109E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Seitel, Fraser P. |
| 245Nhan đề chính | The Practice of Public Relations / Fraser P. Seitel. |
| 250Lần xuất bản | 12th ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | America Pearson , 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 398 trang ; 27.5 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 45927=005 20260903092241.000=008 131126=020 ##$a9781292042244 $c(pbk)=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a659.2 $bFR109E=100 1#$aSeitel, Fraser P.=245 10$aThe Practice of Public Relations / $cFraser P. Seitel.=250 ##$a12th ed=260 ##$aAmerica $bPearson , $c2014=300 ##$a398 trang ; $c27.5 cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bQuan hệ công chúng , $iĐCCT - 2019=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bQuan hệ công chúng, $iĐCCT-2021=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bPhát triển tổ chức và quan hệ cộng đồng, $iĐCCT - 2021-2023=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bQuan hệ công chúng đối ngoại, $iĐCCT - 2023=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bQuan hệ công chúng và truyền thông sự kiện, $iĐCCT-2019=526 0#$aQuản trị khách sạn, $bQuan hệ công chúng và truyền thông sự kiện, $iĐCCT-2019=650 #0$aKinh doanh $xQuan hệ công chúng=650 #0$aPublic relations $zGreat Britain.=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aBiên dịch chuyên ngành quan hệ công chúng=722 ##$aPhát triển tổ chức và quan hệ cộng đồng=722 ##$aPR đối nội và quan hệ cộng đồng=722 ##$aQuan hệ công chúng=722 ##$aQuan hệ công chúng=722 ##$aQuan hệ công chúng=722 ##$aQuan hệ công chúng đối ngoại=722 ##$aQuan hệ công chúng và truyền thông sự kiện=722 ##$aQuản trị chiến dịch PR=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100039419, 100039420=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039418=LDR 02085nz a2200493n 4500

